Đánh giá hiệu quả mỹ phẩm bằng ANTERA 3D: 5 nhóm chỉ số quan trọng

Trong nghiên cứu hiệu quả mỹ phẩm trên người, ảnh Before – After giúp người đọc nhanh chóng nhận thấy sự thay đổi của làn da. Tuy nhiên, hình ảnh đơn thuần chưa trả lời được những câu hỏi quan trọng như: nếp nhăn đã giảm bao nhiêu, texture thay đổi ở mức nào, vùng tăng sắc tố có thực sự cải thiện hay lỗ chân lông thay đổi ra sao. Vì vậy, các hệ thống hình ảnh có khả năng chuẩn hóa vùng đo và tạo dữ liệu định lượng ngày càng được sử dụng như một endpoint khách quan trong nghiên cứu.

ANTERA 3D® là hệ thống hình ảnh và phân tích da của Miravex. Theo nhà sản xuất, thiết bị được phát triển cho nhà sản xuất mỹ phẩm, CRO, phòng thí nghiệm, bác sĩ da liễu và các đơn vị thẩm mỹ; phần mềm hỗ trợ phân tích các nhóm đặc điểm như nếp nhăn, texture, pigmentation, redness, màu da, lỗ chân lông và một số thông số địa hình bề mặt. [1]

Điểm cần hiểu đúng: ANTERA 3D không thay thế thiết kế nghiên cứu hoặc đánh giá lâm sàng. Giá trị của thiết bị nằm ở việc bổ sung dữ liệu hình ảnh định lượng, giúp so sánh baseline với các thời điểm follow-up theo một quy trình chuẩn hóa.

ANTERA 3D nằm ở đâu trong một nghiên cứu hiệu quả mỹ phẩm?

Trong một thử nghiệm efficacy, nhà nghiên cứu thường cần kết hợp nhiều loại endpoint: đánh giá của chuyên gia, hình ảnh chuẩn hóa, cảm nhận của người sử dụng và các chỉ số đo bằng thiết bị. ANTERA 3D phù hợp nhất khi câu hỏi nghiên cứu liên quan đến đặc điểm hình thái bề mặt hoặc tín hiệu quang học của da.

Phần mềm cho phép làm việc với vùng quan tâm (ROI), so sánh ảnh baseline và follow-up, hiển thị nhiều kênh phân tích, tạo bảng/biểu đồ và xuất dữ liệu. Miravex cũng mô tả các chức năng hỗ trợ matching giữa các lần chụp, cảnh báo ảnh nhòe và kiểm soát exposure nhằm tăng tính nhất quán trong quá trình thu nhận hình ảnh. [1]

5 nhóm chỉ số thường được khai thác với ANTERA 3D

01. Nếp nhăn
Độ sâu, chiều rộng, kích thước và các thông số hình thái tùy bộ lọc/phương pháp phân tích.
02. Texture / roughness
Các chỉ số liên quan đến độ nhám và đặc điểm vi địa hình bề mặt da.
03. Sắc tố & màu da
Melanin, vùng tăng tập trung sắc tố, L*, ITA° hoặc độ đồng đều màu tùy protocol/phần mềm.
04. Redness / hemoglobin
Hỗ trợ theo dõi biến đổi đỏ da và phân bố tín hiệu liên quan hemoglobin.
05. Lỗ chân lông & địa hình
Pore index, count, density, volume hoặc các thông số protrusion/depression trong những ứng dụng phù hợp.
Mục tiêu/claim nghiên cứu Endpoint hình ảnh có thể cân nhắc Nên kết hợp thêm
Giảm nếp nhăn Wrinkle size/depth/width, texture Clinical grading, ảnh chuẩn hóa
Làm mịn da Texture, roughness, topography Self-assessment, clinical grading
Làm sáng / đều màu Melanin, pigmentation area, L*, ITA° Colorimeter hoặc clinical grading nếu cần
Giảm đỏ da Redness / hemoglobin-related output Đánh giá lâm sàng và thiết bị sinh lý da phù hợp
Thu nhỏ lỗ chân lông Pore index/count/density/volume Ảnh chuẩn hóa và subject assessment

Từ Before – After đến dữ liệu có thể phân tích thống kê

Một hình ảnh Before – After có giá trị truyền thông tốt, nhưng trong nghiên cứu, cần kiểm soát cách dữ liệu được tạo ra. Quy trình nên bắt đầu bằng việc xác định trước claim → endpoint → vùng ROI → thời điểm đánh giá → phương pháp phân tích → kế hoạch thống kê.

Quy trình minh họa
1. Chọn endpoint

2. Chuẩn hóa điều kiện

3. Chụp baseline

4. Chụp follow-up

5. Matching ROI

6. Xuất dữ liệu & thống kê

Việc tái lập vị trí chụp và ROI giữa các thời điểm đặc biệt quan trọng. Nếu baseline và follow-up không đại diện cho cùng vùng da hoặc điều kiện thu nhận khác nhau đáng kể, sự khác biệt quan sát được có thể phản ánh sai số quy trình thay vì tác động thực sự của sản phẩm.

Dẫn chứng 1: ANTERA 3D trong nghiên cứu chống nhăn bằng peptide

Jeong và cộng sự thực hiện nghiên cứu lâm sàng trên 22 phụ nữ khỏe mạnh, 40–60 tuổi để đánh giá công thức chứa peptide complex. Sau 2 tuần sử dụng, nếp nhăn tại 5 vùng mặt và cổ được đánh giá bằng ANTERA 3D và đều cải thiện có ý nghĩa so với baseline. Mức cải thiện trung bình được báo cáo từ 6,09% đến 12,51%. [2]

Biểu đồ 1. Mức cải thiện nếp nhăn sau 2 tuần (%)
Chân chim6,09%
Rãnh mũi má9,16%
Nếp cau mày12,51%
Nếp ngang trán10,64%
Nếp ngang cổ8,67%
Nguồn số liệu: Jeong và cộng sự (2020). Chiều dài thanh được chuẩn hóa theo giá trị cao nhất 12,51%; nhãn hiển thị đúng % cải thiện được công bố.

Ảnh ANTERA 3D trước và sau trong nghiên cứu peptide đánh giá nếp nhăn vùng mắt, rãnh mũi má, cau mày, trán và cổ

Hình 1. Ảnh xử lý ANTERA 3D trong nghiên cứu peptide.
Nguồn: Jeong và cộng sự, Int. J. Mol. Sci. 2020;21:73. Bài báo phát hành theo giấy phép CC BY 4.0. Hình được dẫn lại với ghi nhận nguồn.

Dẫn chứng 2: một thiết bị, nhiều endpoint trong nghiên cứu retinoid

Trong nghiên cứu của Goberdhan và cộng sự về sản phẩm retinoid trên các đối tượng có photodamage mức vừa đến nặng, ANTERA 3D được sử dụng cùng các kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn khác. Phân tích bằng phần mềm ANTERA ghi nhận cải thiện có ý nghĩa ở nhiều nhóm endpoint trong các thời điểm tuần 4, 8 và 12. [3]

Nhóm endpoint Kết quả được báo cáo
Texture Ra và Rq giảm có ý nghĩa tại tuần 4, 8, 12; p ≤ 0,004.
Nếp nhăn Giảm overall size, depth, width và maximum depth; p ≤ 0,0004.
Lỗ chân lông Giảm volume, index, count và density; p < 0,02.
Melanin Giảm mức melanin trung bình, affected area và hyperconcentration; p < 0,02.

Ví dụ này cho thấy lợi thế thực tế của một hệ thống hình ảnh đa thông số: nhà nghiên cứu có thể thu được nhiều endpoint trên cùng vùng da, nhưng mỗi endpoint vẫn phải được lựa chọn trước theo mục tiêu nghiên cứu. Không nên đưa toàn bộ chỉ số mà thiết bị xuất được vào báo cáo rồi mới chọn kết quả “đẹp”.

Dẫn chứng 3: ANTERA 3D theo dõi sắc tố, lỗ chân lông và nếp nhăn sau laser

Một thử nghiệm công bố năm 2025 đánh giá laser fractional không xâm lấn 1927 nm vùng quanh mắt trên 20 người, chia thành hai lịch điều trị. ANTERA 3D được sử dụng để đánh giá L*, texture, pigmentation, pore index và wrinkle score. Ở nhóm điều trị cách nhau 4 tuần, pigmentation score, pore index và wrinkle score đều cải thiện có ý nghĩa tại thời điểm cuối nghiên cứu so với baseline. [4]

Thông số – nhóm 4 tuần Baseline Cuối nghiên cứu p
Pigmentation score 50,25 42,5 0,002
Pore index 1,36 0,80 0,0488
Wrinkle score 106,5 70 0,0391

Số liệu là trung vị; p-value được báo cáo trong nghiên cứu bằng Wilcoxon signed-rank test so với baseline.

Dữ liệu ANTERA 3D có thể hỗ trợ claim mỹ phẩm như thế nào?

Một endpoint thiết bị có thể cung cấp bằng chứng mạnh cho claim khi có sự liên kết logic giữa câu chữ claim và thông số đo. Ví dụ:

  • “Giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn”: có thể cân nhắc các endpoint liên quan wrinkle depth/size/width kết hợp đánh giá lâm sàng.
  • “Giúp da trông mịn hơn”: có thể cân nhắc texture/roughness cùng hình ảnh chuẩn hóa và cảm nhận người dùng.
  • “Giúp cải thiện vùng da không đều màu”: có thể cân nhắc pigmentation, melanin, L*, ITA° hoặc color variation tùy protocol.
  • “Giúp cải thiện diện mạo lỗ chân lông”: có thể cân nhắc pore index/count/density/volume nếu phương pháp phân tích đã được xác định trước.
Lưu ý về claim: kết quả có ý nghĩa thống kê của một chỉ số không tự động đồng nghĩa sản phẩm được phép sử dụng mọi câu claim liên quan. Cần xem xét thiết kế thử nghiệm, đối tượng, thời gian sử dụng, magnitude of effect, tính phù hợp của endpoint, điều kiện sử dụng và yêu cầu pháp lý/claim substantiation tại thị trường mục tiêu.

ANTERA 3D không trực tiếp thay thế Corneometer, TEWL meter hay Cutometer

Khi xây dựng protocol, cần phân biệt hệ thống hình ảnhthiết bị đo sinh lý da. ANTERA 3D tập trung vào hình ảnh bề mặt, màu sắc/chromophore và các thông số hình thái. Nếu claim liên quan đến deep hydration, skin barrier repair hoặc elasticity, nghiên cứu thường cần endpoint chuyên biệt hơn như hydration lớp sừng, TEWL hoặc tính cơ học của da.

Do đó, một nghiên cứu có thể dùng ANTERA 3D cho hình ảnh Before – After, texture hoặc redness; đồng thời sử dụng thiết bị khác để đo hydration, TEWL hoặc elasticity. Cách tiếp cận đa endpoint thường cho phép bằng chứng phản ánh claim chính xác hơn.

7 điểm cần chuẩn hóa khi dùng ANTERA 3D trong nghiên cứu

  1. Xác định endpoint trước khi tuyển đối tượng. Tránh lựa chọn kết quả sau khi đã xem dữ liệu.
  2. Quy định chính xác vùng ROI. Ghi rõ vị trí, kích thước và cách tái lập ở follow-up.
  3. Chuẩn hóa điều kiện da trước khi đo. Ví dụ thời gian thích nghi, làm sạch da, tránh bôi sản phẩm trước phép đo nếu protocol yêu cầu.
  4. Kiểm soát tư thế và vị trí đầu. Đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu nhiều thời điểm.
  5. Dùng cùng channel/filter/phương pháp phân tích. Không thay đổi thuật toán giữa baseline và follow-up.
  6. Kiểm tra chất lượng ảnh. Ảnh nhòe, sai exposure hoặc lệch vùng cần được xử lý theo SOP.
  7. Định nghĩa trước cách tính thay đổi và thống kê. Ví dụ so sánh với baseline, % change theo từng người rồi lấy trung bình, hoặc phân tích giá trị tuyệt đối tùy protocol.

Câu hỏi thường gặp

ANTERA 3D có thể dùng để đánh giá hiệu quả chống nhăn không?

Có. Nhiều nghiên cứu đã sử dụng ANTERA 3D để định lượng nếp nhăn và texture. Tuy nhiên, cách chọn filter, ROI, vùng đo và endpoint phải được quy định trước trong protocol. [2][3]

ANTERA 3D có đo được sắc tố và đỏ da không?

Hệ thống có các kênh phân tích liên quan đến pigmentation và redness/hemoglobin. Đây là dữ liệu quang học và thuật toán của thiết bị, không phải xét nghiệm sinh học hoặc chẩn đoán bệnh. [1]

Có thể chỉ dùng ANTERA 3D để chứng minh claim “deep hydration” không?

Không nên. Hydration thường cần thiết bị đo điện dung/độ ẩm lớp sừng phù hợp; nếu claim đi sâu hơn về hàng rào bảo vệ da, TEWL thường là endpoint quan trọng. ANTERA 3D có thể bổ sung bằng chứng hình ảnh nhưng không trực tiếp thay thế các phép đo này.

Có cần kết hợp đánh giá lâm sàng không?

Trong nhiều nghiên cứu, việc kết hợp instrument measurement với clinical grading, ảnh chuẩn hóa và/hoặc subject assessment giúp tăng khả năng giải thích dữ liệu và tránh phụ thuộc vào một endpoint duy nhất.

Kết luận

Trong nghiên cứu hiệu quả mỹ phẩm, giá trị của ANTERA 3D không chỉ nằm ở một bức ảnh Before – After đẹp. Điểm quan trọng hơn là khả năng đưa hình ảnh vào một quy trình gồm baseline – follow-up – ROI – phân tích định lượng – thống kê – báo cáo.

Khi được sử dụng với SOP phù hợp, ANTERA 3D có thể là một công cụ hữu ích trong nghiên cứu chống lão hóa, cải thiện texture, lỗ chân lông, sắc tố, đỏ da và các thay đổi địa hình bề mặt. Đối với những claim sinh lý như hydration, skin barrier hoặc elasticity, nên kết hợp thêm thiết bị chuyên biệt để xây dựng bằng chứng phù hợp với bản chất claim.

Bạn đang xây dựng protocol nghiên cứu với ANTERA 3D? PSET Biomed hỗ trợ tư vấn lựa chọn endpoint, thiết kế quy trình đánh giá và triển khai nghiên cứu hiệu quả mỹ phẩm phù hợp với mục tiêu claim.

Hotline: 038.363.3598
Email: psetvietnambiomed@gmail.com

Tài liệu tham khảo

[1] Miravex Limited. Antera 3D for Pharma, Cosmetics, Biotech and Clinical Studies. https://miravex.com/pharma-cosmetics-biotech/

[2] Jeong S, et al. Anti-Wrinkle Benefits of Peptides Complex Stimulating Skin Basement Membrane Proteins Expression. Int J Mol Sci. 2020;21(1):73. DOI: 10.3390/ijms21010073.

[3] Goberdhan LT, Pellacani G, Ardigo M, et al. Assessing changes in facial skin quality using noninvasive in vivo clinical skin imaging techniques after use of a topical retinoid product in subjects with moderate-to-severe photodamage. Skin Res Technol. 2022;28(4):604–613. DOI: 10.1111/srt.13172.

[4] Huang C-M, Sheen Y-S, Liao Y-H. Nonablative Fractional 1927-nm Laser for Periorbital Rejuvenation: A Prospective, Double-Arm, Open-Label Trial. J Cosmet Dermatol. 2025;24(6):e70274. DOI: 10.1111/jocd.70274.

Đã thêm vào giỏ hàng

0 Scroll
038 363 3598
0383633598